CE Andratx
Tây Ban Nha
CE Andratx Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CE Andratx ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
CE Andratx là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
CE Andratx để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
CE Andratx đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CE Andratx đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với CE Andratx tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với CE Andratx tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
CE Andratx đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CE Andratx ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
CE Andratx ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, CE Andratx ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, CE Andratx ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CE Andratx thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, CE Andratx thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, CE Andratx có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, CE Andratx thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, CE Andratx có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
CE Andratx thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, CE Andratx thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, CE Andratx thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
CE Andratx có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CE Andratx Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 51:33 | 18 | 66 | |
| 2 | 34 | 19 | 9 | 6 | 53:34 | 19 | 66 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 41:28 | 13 | 59 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:38 | 12 | 55 | |
| 5 | 34 | 13 | 16 | 5 | 30:20 | 10 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 10 | 10 | 62:40 | 22 | 52 | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 45:37 | 8 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 13 | 10 | 36:44 | -8 | 46 | |
| 9 | 34 | 10 | 14 | 10 | 53:50 | 3 | 44 | |
| 10 | 34 | 10 | 14 | 10 | 34:35 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 32:31 | 1 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 12 | 12 | 31:32 | -1 | 42 | |
| 13 | 34 | 11 | 9 | 14 | 59:72 | -13 | 42 | |
| 14 | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:44 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | 35:56 | -21 | 33 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 37:51 | -14 | 30 | |
| 17 | 34 | 7 | 9 | 18 | 36:53 | -17 | 30 | |
| 18 | 34 | 6 | 9 | 19 | 22:44 | -22 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation